Học bổng Đại học Kyung Hee được chia thành nhiều hạng mục: học bổng nhập học (Admission Scholarship) dành cho sinh viên có thành tích nổi bật khi trúng tuyển; học bổng theo kết quả học tập (Post-enrollment Scholarship) xét dựa trên GPA và chứng chỉ TOPIK; học bổng TOPIK nhằm khuyến khích sinh viên nâng cao trình độ tiếng Hàn; cùng với đó là các suất học bổng đặc biệt như SDA Scholarship, Pioneer Scholarship, Kyung Hee Scholarship và học bổng dành cho con em cựu sinh viên.
Lưu ý:
- Kết quả học bổng được công bố cùng với kết quả trúng tuyển.
- Nếu đủ điều kiện nhiều loại học bổng → chỉ nhận 1 loại (ưu tiên giá trị cao nhất).
- Điều kiện duy trì: thường yêu cầu GPA ≥ 2.5 hoặc 3.0 trở lên để được xét tiếp cho kỳ sau.
- Một số học bổng không áp dụng cho hệ tiếng Anh hoặc một số chương trình đặc biệt.
Học bổng tuyển sinh Đại học Kyung Hee (Admission Scholarship)
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị học bổng |
|---|---|---|
| SDGs Scholarship |
|
|
| Pioneer Scholarship |
|
|
| Admission Scholarship A | Sinh viên có điểm số tổng thể cao nhất trong mỗi khoa (Sinh viên có điểm dưới 90 sẽ bị loại, dựa theo xếp hạng). | Miễn toàn bộ học phí cho học kỳ đầu tiên. |
| Admission Scholarship B | Sinh viên nộp chứng chỉ TOPIK cấp 6 trong thời hạn nộp hồ sơ theo quy định. | Miễn toàn bộ học phí cho học kỳ đầu tiên. |
| Admission Scholarship C | Sinh viên nộp chứng chỉ TOPIK cấp 5 trong thời hạn nộp hồ sơ theo quy định. | Miễn 50% học phí cho học kỳ đầu tiên. |
| Admission Scholarship D | Sinh viên được hiệu trưởng các viện Ngôn ngữ Hàn Quốc trực thuộc KHU giới thiệu, đã hoàn thành một khóa học tại viện và đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn xét tuyển khác. | Miễn toàn bộ học phí cho học kỳ đầu tiên (cơ sở Seoul). |
| Admission Scholarship E | Sinh viên nằm trong top 50% trong kỳ đánh giá nhập học và đã hoàn thành hơn 4 học kỳ tại ILE. | Miễn toàn bộ học phí cho học kỳ đầu tiên (cơ sở toàn cầu). |
| Admission Scholarship F | Sinh viên được nhận vào Khoa Tiếng Hàn và nằm trong top 50% trong kỳ đánh giá nhập học. | Miễn toàn bộ học phí cho học kỳ đầu tiên. |
| Admission Scholarship G |
|
Thời gian áp dụng: từ tháng 9/2022 – tháng 8/2026. |
| Admission Scholarship H |
|
Miễn toàn bộ học phí cho học kỳ đầu tiên (cơ sở toàn cầu). |
Học bổng sau khi nhập học (Post-Enrollment)
Đối tượng: Sinh viên đang theo học
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị học bổng |
|---|---|---|
| Academic Encouragement Scholarship (Học bổng khuyến khích học tập) | Lựa chọn những sinh viên xuất sắc trong số các ứng viên có GPA từ 3.0 trở lên trong học kỳ trước. | Trợ cấp theo mức điểm. |
| TOPIK Encouragement Scholarship (Học bổng khuyến khích TOPIK) | Sinh viên có GPA từ 2.0 trở lên và đã hoàn thành 12 tín chỉ trở lên, không nhận học bổng Admission B hoặc C, và có chứng chỉ TOPIK. | 300,000 KRW mỗi học kỳ, tối đa trong 3 học kỳ nếu đủ điều kiện. |
Các loại học bổng khác (Other Scholarships)
Đối tượng: Dành cho sinh viên sau khi nhập học, trường sẽ có thông báo chính thức.
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị học bổng |
|---|---|---|
| Kyunghee Sibling Scholarship (Học bổng anh/chị/em Kyunghee) | Sinh viên có anh/chị/em ruột đang theo học bậc đại học tại trường (bao gồm cả đang học hoặc đang bảo lưu). | Miễn 50% học phí cho học kỳ đầu tiên.(Không phải là học bổng miễn giảm hoặc miễn trừ học phí lâu dài). |
| Kyunghee Alumni Scholarship (Học bổng cựu sinh viên Kyunghee) | Sinh viên có cha mẹ đều là cựu sinh viên tốt nghiệp bậc đại học tại trường. | Miễn 50% học phí cho học kỳ đầu tiên.(Không phải là học bổng miễn giảm hoặc miễn trừ học phí lâu dài). |

